domestic violence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạo lực gia đình: Hành vi bạo lực thể chất, tinh thần, tình dục hoặc kinh tế xảy ra trong mối quan hệ gia đình hoặc thân mật, thường là của một thành viên trong gia đình đối với một hoặc nhiều thành viên khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The organization provides support for victims of domestic violence. (Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho nạn nhân của bạo lực gia đình.)
- Laws against domestic violence have been strengthened in recent years. (Luật pháp chống lại bạo lực gia đình đã được tăng cường trong những năm gần đây.)
- She finally found the courage to report the domestic violence she had endured for years. (Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy can đảm để báo cáo về vụ bạo lực gia đình mà cô đã phải chịu đựng trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cycle of domestic violence": vòng luẩn quẩn của bạo lực gia đình, mô tả mô hình lặp đi lặp lại của các giai đoạn căng thẳng, bạo lực và hòa giải.
- Breaking the cycle of domestic violence requires intervention and support. (Phá vỡ vòng luẩn quẩn của bạo lực gia đình đòi hỏi sự can thiệp và hỗ trợ.)
"to be a survivor of domestic violence": là người sống sót sau bạo lực gia đình.
- The shelter helps survivors of domestic violence rebuild their lives. (Mái ấm giúp những người sống sót sau bạo lực gia đình xây dựng lại cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Domestic abuse (n): lạm dụng trong gia đình. Đây là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả bạo lực và các hình thức kiểm soát, đe dọa khác.
- Intimate partner violence (IPV) (n): bạo lực bạn tình thân mật. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật và y tế công cộng.
Từ đồng nghĩa
- Family violence: bạo lực gia đình (cách gọi khác, thường dùng trong một số văn bản pháp lý hoặc bối cảnh cụ thể).
- Spousal abuse: lạm dụng vợ/chồng (chỉ tập trung vào bạo lực giữa các cặp vợ chồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "domestic violence")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "domestic violence")
Noun
- phạm tội bạo hành, bạo lực gia đình